Asus X509MA-BR338T

4 Đánh giá

Bộ xử lý

Phiên bản Intel
Công nghệ CPU Pentium
Loại CPU N5030
Số lõi 4
Số luồng 4
Tốc độ CPU 1.10 GHz
Tốc độ tối đa 3.10 GHz
Bộ nhớ đệm 4 MB Cache
Tốc độ BUS 2400 MHz
RAM
Dung lượng RAM 4 GB
Loại RAM DDR4
Tốc độ RAM 2400 MHz
Số khe cắm rời 0
Số khe RAM còn lại 0
Số RAM onboard 1
Hỗ trợ RAM tối đa 4 GB
Màn hình
Kích thước màn hình 15.6"
Loại màn hình LED
Độ phân giải 1366 x 768 Pixel
Tần số quét 60 Hz
Độ sáng 200 nits
Tấm nền --
Công nghệ màn hình Anti-glare LED-backlit
Độ phủ màu 45% NTSC
Tỷ lệ màn hình 16:09
Độ tương phản --
Màn hình cảm ứng Không
Đồ họa
Card onboard
Hãng Intel
Model 605
Xung nhịp --
Xung nhịp tối đa --
Lưu trữ
Hỗ trợ công nghệ Optane Không
Tổng số khe cắm SSD/HDD --
Số khe SSD/HDD còn lại --
Ổ cứng SSD
Loại SSD M2. PCIe
Dung lượng SSD 256 GB
Tốc độ đọc/ghi --
Giao tiếp & Kết nối
1 Type-C0 USB 3.02 USB 2.01 HDMI0 VGA1 Card reader0 DC-in jack1 Jack 3.5 mm0 Thunderbolt0 LANWireless: 802.11 acBluetooth: v4.1Khe đọc thẻ nhớ: MicroSDSenser: FingerPrintWebcame: Không
Âm thanh
Số loa 2
Công nghệ âm thanh ASUS SonicMaster stereo
Bảo mật
Mở khóa vân tay
Nhận diện khuôn mặt Không
Mật khẩu
Ổ đĩa quang
Loại ổ đĩa quang Không
Ổ đĩa quang Không
Bàn phím & TouchPad
Kiểu bàn phím Chiclet Keyboard
Bàn phím số
Loại đèn bàn phím Không
Công nghệ đèn bàn phím --
Màu đèn LED Không
TouchPad --
Thông tin pin
Loại PIN Lithium-ion
PIN (Cell) 2 Cell
PIN có thể tháo rời Không
Power Supply --
Hệ điều hành
OS Windows 10
Type 64 bit
Version Home
Thiết kế & Trọng lượng
  • Width (mm):  
    360
  • Chất liệu mặt bên ngoài cùng:  
    Nhựa
  • Depth (mm):  
    235
  • Chất liệu khung màn hình:  
    Nhựa
  • Height (mm):  
    22.9
  • Chất liệu mặt bàn phím + kê tay:  
    Nhựa
  • Trọng lượng (kg):  
    1.7
  • Chất liệu mặt lưng:  
    Nhựa
  • Bản lề (Hinge / Kickstand):  
    Bản lề đôi
  • Tản nhiệt:  
    --