Laptop Lenovo V15 G4 IRU 83A100RGVN

4 Đánh giá

Bộ vi xử lý (CPU)
Tên bộ vi xử lý Intel Core i7-13620H Processor
Tốc độ up to 4.90GHz, 10 cores 16 threadsP-core: 6-core, up to 4.90GHz TurboE-core: 4-core, up to 3.60GHz Turbo
Bộ nhớ đệm 24MB Intel Smart Cache
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
Dung lượng 8GB DDR4-3200 
Số khe cắm 1 x DDR4 SO-DIMM slotUp to 16GB 
Ổ cứng (SSD Laptop)
Dung lượng 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
Khe cắm ổ cứng 1 x 2.5" HDD up to 1TB1 x M.2 2242 up to 1TB <Đã sử dụng>
Ổ đĩa quang (ODD) 
  None
Hiển thị (Màn hình)
Màn hình 15.6 inch FHD, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC
Độ phân giải FHD (1920x1080)
Đồ Họa (VGA)
Bộ xử lý Intel UHD Graphics
Công nghệ --
Kết nối (Network) 
Wireless Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2
Lan 1x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M (RJ-45)
Bluetooth Bluetooth 5.2
3G/Wimax(4G) --
Keyboard (Bàn Phím)
Kiểu bàn phím Non-backlit, English
Mouse (Chuột)
  Cảm ứng đa điểm
Giao tiếp mở rộng 
Kết nối USB 1 x USB 2.01 x USB 3.2 Gen 11 x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort 1.2)
Kết nối HDMI/VGA 1 x HDMI 1.4b
Khe cắm thẻ nhớ none
Tai nghe 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
Camera HD 720p (có màn trập riêng tư)
Pin Laptop
Dung lượng pin 2-cell 38Wh
Thời gian sử dụng --
Sạc Pin Laptop
  Đi kèm, 65W Round Tip (3-pin)
Hệ điều hành (Operating System) 
Hệ điều hành đi kèm No OS
Hệ điều hành tương thích Windows 11
Thông tin khác  
Đa phương tiện HD Audio, Realtek ALC3287 codec
Stereo speakers, 1.5W x2, Dolby Audio
Micro: 2x, Array
Kích thước 359.2 x 235.8 x 19.9 mm
Trọng lượng 1.65 kg
Chất liệu PC - ABS (Top), PC - ABS (Bottom)
Màu sắc Iron Grey (Xám)
Bảo mật Firmware TPM 2.0 Enabled
Kensington Nano Security Slot, 2.5 x 6 mm
Xuất xứ China
   

  CHAT ZALO
  CHAT MESSAGES